indian summer
/'indjən'sʌmə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thu muộn: Một khoảng thời gian ngắn có thời tiết ấm áp, khô ráo và nắng đẹp một cách bất thường xảy ra vào mùa thu, thường là sau một đợt sương giá đầu tiên hoặc khi thời tiết đã bắt đầu chuyển lạnh.
- Những năm cuối cùng nhàn tản của cuộc đời (nghĩa ẩn dụ): Một giai đoạn hạnh phúc, thành công hoặc năng suất diễn ra vào cuối đời, cuối một sự nghiệp, hoặc cuối một thời kỳ dài.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa thời tiết):
- We're having an Indian summer this October. (Chúng tôi đang trải qua một đợt thu muộn vào tháng Mười này.)
- The Indian summer made the fallen leaves crisp underfoot. (Đợt thu muộn khiến những chiếc lá rụng khô giòn dưới chân.)
Danh từ (nghĩa ẩn dụ):
- After retiring, he enjoyed an Indian summer of painting and travel. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tận hưởng những năm tháng nhàn tản cuối đời với hội họa và du lịch.)
- The veteran actor's final role was an Indian summer for his career. (Vai diễn cuối cùng của nam diễn viên kỳ cựu là một giai đoạn rực rỡ cuối cùng cho sự nghiệp của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/enjoy an Indian summer": trải qua/tận hưởng một đợt thu muộn hoặc một giai đoạn hạnh phúc cuối đời.
- The old orchard had an Indian summer of abundant fruit. (Khu vườn cây ăn quả già cỗi đã có một vụ thu hoạch trái cây dồi dào bất ngờ vào cuối mùa.)
Biến thể và từ gần giống
- Late summer/autumn warmth: Hơi ấm cuối hè/đầu thu.
- Second summer: Mùa hè thứ hai (cách gọi thông tục khác).
- St. Martin's summer: Mùa hè của Thánh Martin (một cách gọi tương tự ở một số vùng, thường vào khoảng tháng 11).
Từ đồng nghĩa
- Spell of warm autumn weather: Đợt thời tiết ấm mùa thu.
- Late bloom: Sự nở rộ muộn (nghĩa ẩn dụ).
- Golden years: Những năm tháng vàng son (nghĩa ẩn dụ, thường chỉ tuổi già).
Thành ngữ liên quan
- An Indian summer of life: Những tháng năm cuối đời tươi đẹp và bình yên.
- Their fiftieth anniversary celebration felt like an Indian summer of life. (Lễ kỷ niệm năm mươi năm của họ giống như một mùa thu muộn của cuộc đời vậy.)
danh từ
- thu muộn
- những năm cuối cùng nhàn tản của cuộc đời